pisiform bone
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xương đậu: "pisiform bone" (xương đậu) là một xương nhỏ ở cổ tay, có hình dạng giống hạt đậu. Xương này chỉ khớp nối với xương tháp (triquetral) và nằm ở phía trong cổ tay, phía trên xương trụ (ulna). Nó là một trong tám xương cổ tay (xương cổ tay) và có vai trò trong việc ổn định cổ tay và cung cấp điểm bám cho các gân cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pisiform bone is easily palpable on the ulnar side of the wrist. (Xương đậu có thể dễ dàng sờ thấy ở phía xương trụ của cổ tay.)
- In a fracture of the pisiform bone, the patient may experience pain when gripping objects. (Trong trường hợp gãy xương đậu, bệnh nhân có thể cảm thấy đau khi nắm chặt đồ vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fracture of the pisiform bone": gãy xương đậu.
- A fall onto an outstretched hand can cause a fracture of the pisiform bone. (Ngã chống tay xuống có thể gây gãy xương đậu.)
- "pisiform bone articulation": sự khớp nối của xương đậu.
- The pisiform bone articulation with the triquetral is a common site for arthritis. (Sự khớp nối của xương đậu với xương tháp là vị trí thường gặp của viêm khớp.)
Biến thể và từ gần giống
- Pisiform (tính từ): có hình dạng giống hạt đậu.
- The pisiform bone is named for its pea-like shape. (Xương đậu được đặt tên theo hình dạng giống hạt đậu của nó.)
- Pisiform joint (danh từ): khớp nối xương đậu.
- The pisiform joint is a synovial joint. (Khớp nối xương đậu là một khớp hoạt dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Os pisiforme (danh từ): tên Latin của xương đậu.
- The os pisiforme is one of the carpal bones. (Xương đậu là một trong các xương cổ tay.)
- Pea bone (danh từ, không chính thức): xương hạt đậu.
- The pea bone can be felt as a small bump on the wrist. (Xương hạt đậu có thể cảm nhận như một cục nhỏ trên cổ tay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Articulate with: khớp nối với.
- The pisiform bone articulates with the triquetral. (Xương đậu khớp nối với xương tháp.)
- Palpate for: sờ để tìm.
- The doctor palpated for the pisiform bone during the wrist exam. (Bác sĩ đã sờ để tìm xương đậu trong quá trình khám cổ tay.)
Thành ngữ liên quan
- Not a pisiform in sight (thành ngữ hiếm): không có dấu hiệu gì.
- Despite the pain, there was not a pisiform in sight on the X-ray. (Mặc dù có đau, nhưng trên phim X-quang không thấy dấu hiệu gì của xương đậu.)